• SSD

    (21 sản phẩm)
  • Khay chuyển đổi cho SSD 2.5" qua 3.5" Apacer

    Khay chuyển đổi cho SSD 2.5" qua 3.5" Apacer

    Liên hệ

    Khay chuyển đổi cho SSD 2.5" qua 3.5" Apacer

    Liên hệ

    Khay chuyển đổi ổ cứng 2.5" sang 3.5"

  • SSD Apacer AS2280 128GB,M.2 2280, SATA

    SSD Apacer AS2280 128GB,M.2 2280, SATA

    Liên hệ

    SSD Apacer AS2280 128GB,M.2 2280, SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Apacer AS2280
    Kiểu dáng: M.2 2280
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 128GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 520 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 175 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 85K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 70k IOP
    MTBF: 1 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC

  • SSD Apacer AS220 128GB,mSATA, SATA

    SSD Apacer AS220 128GB,mSATA, SATA

    Liên hệ

    SSD Apacer AS220 128GB,mSATA, SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Apacer AS220
    Kiểu dáng: mSATA
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 128GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 550 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 470 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 22K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 22k IOP
    MTBF: 1 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC

  • SSD Apacer AS330 240GB, 2.5", SATA

    SSD Apacer AS330 240GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    SSD Apacer AS330 240GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Apacer AS330
    Kiểu dáng: 2.5"
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 240GB
    Tốc độ đọc : 515 MB/s
    Tốc độ ghi : 475 MB/s
    MTBF: 1 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC

  • SSD Apacer AS330 120GB, 2.5", SATA

    SSD Apacer AS330 120GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    SSD Apacer AS330 120GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Apacer AS330
    Kiểu dáng: 2.5"
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 120GB
    Tốc độ đọc : 490 MB/s
    Tốc độ ghi : 385 MB/s
    MTBF: 1 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)

  • SSD Plextor M6G+ 128GB, M.2 2280, SATA

    SSD Plextor M6G+ 128GB, M.2 2280, SATA

    Liên hệ

    SSD Plextor M6G+ 128GB, M.2 2280, SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Plextor M6G-2280 Plus
    Kiểu dáng: M.2 2280
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 128GB
    Buffer: DDR3 256MB
    Tốc độ đọc tuần tự: 520 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 360 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 87K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 79k IOP
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • PlexTurbo
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption

  • SSD Plextor M6S+ 512GB, 2.5", SATA

    SSD Plextor M6S+ 512GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    SSD Plextor M6S+ 512GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Plextor M6S Plus
    Kiểu dáng: 2.5"
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 512GB
    Buffer: DDR3 768MB
    Tốc độ đọc tuần tự: 520 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 440 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 94K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 80k IOP
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • PlexTurbo
    • PlexCompressor
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption

  • SSD Plextor M6S+ 256GB, 2.5", SATA

    SSD Plextor M6S+ 256GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    SSD Plextor M6S+ 256GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Plextor M6S Plus
    Kiểu dáng: 2.5"
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 256GB
    Buffer: DDR3 512MB
    Tốc độ đọc tuần tự: 520 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 420 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 90K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 80k IOP
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • PlexTurbo
    • PlexCompressor
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption

  • SSD Plextor M6S+ 128GB, 2.5", SATA

    SSD Plextor M6S+ 128GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    SSD Plextor M6S+ 128GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Plextor M6S Plus
    Kiểu dáng: 2.5"
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 128GB
    Buffer: DDR3 256MB
    Tốc độ đọc tuần tự: 520 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 300 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 88K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 75k IOP
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • PlexTurbo
    • PlexCompressor
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption

  • SSD Crucial MX200 500GB, M.2 2260, SATA

    SSD Crucial MX200 500GB, M.2 2260, SATA

    Liên hệ

    SSD Crucial MX200 500GB, M.2 2260, SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Crucial MX200
    Kiểu dáng: M.2 2260
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 500GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 550 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 500 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 100K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 87k IOP
    Độ bền: 80TB total bytes written (TBW), 43GB/ngày trong 5 năm
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Dynamic Write Acceleration
    • Redundant Array of Independent NAND (RAIN)
    • Exclusive Data Defense
    • Adaptive Thermal Protection
    • Power Loss Protection4
    • Data Path Protection
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption
    • TCG Opal 2.0-compliant
    • IEEE-1667-compliant
    • Compatible with Microsoft® eDrive®

  • SSD Crucial MX200 250GB, M.2 2260, SATA

    SSD Crucial MX200 250GB, M.2 2260, SATA

    Liên hệ

    SSD Crucial MX200 250GB, M.2 2260, SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Crucial MX200
    Kiểu dáng: M.2 2260
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 250GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 550 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 500 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 100K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 87k IOP
    Độ bền: 80TB total bytes written (TBW), 43GB/ngày trong 5 năm
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Dynamic Write Acceleration
    • Redundant Array of Independent NAND (RAIN)
    • Exclusive Data Defense
    • Adaptive Thermal Protection
    • Power Loss Protection4
    • Data Path Protection
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption
    • TCG Opal 2.0-compliant
    • IEEE-1667-compliant
    • Compatible with Microsoft® eDrive®

  • SSD Crucial MX200 500GB, M.2 2280, SATA

    SSD Crucial MX200 500GB, M.2 2280, SATA

    Liên hệ

    SSD Crucial MX200 500GB, M.2 2280, SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Crucial MX200
    Kiểu dáng: M.2 2280
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 500GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 550 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 500 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 100K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 87k IOP
    Độ bền: 80TB total bytes written (TBW), 43GB/ngày trong 5 năm
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Dynamic Write Acceleration
    • Redundant Array of Independent NAND (RAIN)
    • Exclusive Data Defense
    • Adaptive Thermal Protection
    • Power Loss Protection4
    • Data Path Protection
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption
    • TCG Opal 2.0-compliant
    • IEEE-1667-compliant
    • Compatible with Microsoft® eDrive®

  • SSD Crucial MX200 250GB, M.2 2280, SATA

    SSD Crucial MX200 250GB, M.2 2280, SATA

    Liên hệ

    SSD Crucial MX200 250GB, M.2 2280, SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Crucial MX200
    Kiểu dáng: M.2 2280
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 250GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 550 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 500 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 100K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 87k IOP
    Độ bền: 80TB total bytes written (TBW), 43GB/ngày trong 5 năm
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Dynamic Write Acceleration
    • Redundant Array of Independent NAND (RAIN)
    • Exclusive Data Defense
    • Adaptive Thermal Protection
    • Power Loss Protection4
    • Data Path Protection
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption
    • TCG Opal 2.0-compliant
    • IEEE-1667-compliant
    • Compatible with Microsoft® eDrive®

  • SSD Crucial MX200 500GB, mSATA, SATA

    SSD Crucial MX200 500GB, mSATA, SATA

    Liên hệ

    SSD Crucial MX200 500GB, mSATA, SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Crucial MX200
    Kiểu dáng: mSATA
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 500GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 550 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 500 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 100K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 87k IOP
    Độ bền: 80TB total bytes written (TBW), 43GB/ngày trong 5 năm
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Dynamic Write Acceleration
    • Redundant Array of Independent NAND (RAIN)
    • Exclusive Data Defense
    • Adaptive Thermal Protection
    • Power Loss Protection4
    • Data Path Protection
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption
    • TCG Opal 2.0-compliant
    • IEEE-1667-compliant
    • Compatible with Microsoft® eDrive®

  • SSD Crucial MX200 250GB, mSATA, SATA

    SSD Crucial MX200 250GB, mSATA, SATA

    Liên hệ

    SSD Crucial MX200 250GB, mSATA, SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Crucial MX200
    Kiểu dáng: mSATA
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 250GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 550 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 500 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 100K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 87k IOP
    Độ bền: 80TB total bytes written (TBW), 43GB/ngày trong 5 năm
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Dynamic Write Acceleration
    • Redundant Array of Independent NAND (RAIN)
    • Exclusive Data Defense
    • Adaptive Thermal Protection
    • Power Loss Protection4
    • Data Path Protection
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption
    • TCG Opal 2.0-compliant
    • IEEE-1667-compliant
    • Compatible with Microsoft® eDrive®

  • SSD Crucial MX200 1000GB, 2.5", SATA

    SSD Crucial MX200 1000GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    SSD Crucial MX200 1000GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Crucial MX200
    Kiểu dáng: 2.5"
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 1000GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 550 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 500 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 100K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 87k IOP
    Độ bền: 80TB total bytes written (TBW), 43GB/ngày trong 5 năm
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Redundant Array of Independent NAND (RAIN)
    • Exclusive Data Defense
    • Adaptive Thermal Protection
    • Power Loss Protection4
    • Data Path Protection
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption
    • TCG Opal 2.0-compliant
    • IEEE-1667-compliant
    • Compatible with Microsoft® eDrive®

  • SSD Crucial MX200 500GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    SSD Crucial MX200 500GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Crucial MX200
    Kiểu dáng: 2.5"
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 500GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 550 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 500 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 100K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 87k IOP
    Độ bền: 80TB total bytes written (TBW), 43GB/ngày trong 5 năm
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Dynamic Write Acceleration
    • Redundant Array of Independent NAND (RAIN)
    • Exclusive Data Defense
    • Adaptive Thermal Protection
    • Power Loss Protection4
    • Data Path Protection
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption
    • TCG Opal 2.0-compliant
    • IEEE-1667-compliant
    • Compatible with Microsoft® eDrive®

  • SSD Crucial MX200 250GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    SSD Crucial MX200 250GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Crucial MX200
    Kiểu dáng: 2.5"
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 250GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 550 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 500 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 100K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 87k IOP
    Độ bền: 80TB total bytes written (TBW), 43GB/ngày trong 5 năm
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Dynamic Write Acceleration
    • Redundant Array of Independent NAND (RAIN)
    • Exclusive Data Defense
    • Adaptive Thermal Protection
    • Power Loss Protection4
    • Data Path Protection
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    Hỗ trợ mã hóa:
    • AES 256-bit encryption
    • TCG Opal 2.0-compliant
    • IEEE-1667-compliant
    • Compatible with Microsoft® eDrive®

  • SSD Crucial BX200 960GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    SSD Crucial BX200 960GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Crucial BX200
    Kiểu dáng: 2.5"
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 960GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 540 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 490 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 66K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 78k IOP
    Độ bền: 72TB total bytes written (TBW), 40GB/ngày trong 5 năm
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Multistep Data Integrity Algorithm
    • Thermal Monitoring
    • SLC Write Acceleration
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self-Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    • Device Sleep extreme low power mode (DEVSLP)

  • SSD Crucial BX200 480GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    SSD Crucial BX200 480GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Crucial BX200
    Kiểu dáng: 2.5"
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 480GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 540 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 490 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 66K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 78k IOP
    Độ bền: 72TB total bytes written (TBW), 40GB/ngày trong 5 năm
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Multistep Data Integrity Algorithm
    • Thermal Monitoring
    • SLC Write Acceleration
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self-Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    • Device Sleep extreme low power mode (DEVSLP)

  • SSD Crucial BX200 240GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    SSD Crucial BX200 240GB, 2.5", SATA

    Liên hệ

    Ổ cứng thể rắn SSD Crucial BX200
    Kiểu dáng: 2.5"
    Giao thức: SATA 6Gb/s
    Dung lượng: 240GB
    Tốc độ đọc tuần tự: 540 MB/s
    Tốc độ ghi tuần tự: 490 MB/s
    Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K): 66K IOPS
    Tốc dộ ghi ngẫu nhiên (4K): 78k IOP
    Độ bền: 72TB total bytes written (TBW), 40GB/ngày trong 5 năm
    MTBF: 1,5 triệu giờ
    Hỗ trợ:
    • Multistep Data Integrity Algorithm
    • Thermal Monitoring
    • SLC Write Acceleration
    • Active Garbage Collection
    • TRIM Support
    • Self-Monitoring and Reporting Technology (SMART)
    • Error Correction Code (ECC)
    • Device Sleep extreme low power mode (DEVSLP)

Được quan tâm nhiều tại điện máy VIP

Nhãn hiệu ưa chuộng nhất